YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
K
/
không trung
không trung
空中
名詞
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · trung: ngang(平坦)
?
意味
空;高高度
よく使われる組み合わせ
bay ở không trung
高空を飛ぶ
rơi từ không trung
空から落ちる
例文
Máy bay đang bay ở không trung.
飛行機が高空を飛んでいる。
Con chim lượn trong không trung.
鳥が空を旋回している。
関連語
không tính
数えない
không tránh khỏi
避けられない
không tự chủ
無意識
không việc ác nào không làm
悪事を尽くす
よくある質問
「空中」はベトナム語でどう言いますか?
「空中」はベトナム語で không trung です。
không trung の意味は何ですか?
không trung は「空中」(名詞)の意味です。空;高高度
không trung の発音は?
không trung は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · trung: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không trung はよく使われますか?
không trung はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります。
không trung は文でどう使いますか?
例えば:Máy bay đang bay ở không trung.(飛行機が高空を飛んでいる。);Con chim lượn trong không trung.(鳥が空を旋回している。)。
「không trung」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store