YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
khu cấm
khu cấm
立入禁止区域
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — khu: ngang(平坦) · cấm: sắc(高く上がる)
?
意味
立入禁止区域
よく使われる組み合わせ
vào khu cấm
禁区に入る
khu cấm quân sự
軍事禁区
例文
Không ai được phép vào khu cấm.
誰も禁区に入ってはいけない。
Khu cấm này rất nguy hiểm.
この禁区はとても危険だ。
関連語
hưởng
享受する
ác
悪い
cơ nhị đầu đùi
ハムストリング
khớp
関節
tự vệ
自衛
bao che
かばう
よくある質問
「立入禁止区域」はベトナム語でどう言いますか?
「立入禁止区域」はベトナム語で khu cấm です。
khu cấm の意味は何ですか?
khu cấm は「立入禁止区域」(名詞)の意味です。立入禁止区域
khu cấm の発音は?
khu cấm は 2 音節で、声調は khu: ngang(平坦) · cấm: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khu cấm はよく使われますか?
khu cấm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
khu cấm は文でどう使いますか?
例えば:Không ai được phép vào khu cấm.(誰も禁区に入ってはいけない。);Khu cấm này rất nguy hiểm.(この禁区はとても危険だ。)。
「khu cấm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store