YiWordsYiWords

kiên trì không ngừng

粘り強さ

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — kiên: ngang(平坦) · trì: huyền(低く下がる) · không: ngang(平坦) · ngừng: huyền(低く下がる) ?

kiên trì không ngừng 粘り強さ

意味

よく使われる組み合わせ

kiên trì không ngừng học tập
粘り強い学習
kiên trì không ngừng phấn đấu
粘り強い努力

例文

Anh ấy kiên trì không ngừng để đạt mục tiêu.
彼は目標を達成するために粘り強く努力した。
Chúng ta phải kiên trì không ngừng trong công việc.
私たちは仕事で粘り強く取り組むべきだ。

性格のタイプ

よくある質問

「粘り強さ」はベトナム語でどう言いますか?
「粘り強さ」はベトナム語で kiên trì không ngừng です。
kiên trì không ngừng の意味は何ですか?
kiên trì không ngừng は「粘り強さ」(フレーズ)の意味です。粘り強さ、あきらめずに努力し続けること
kiên trì không ngừng の発音は?
kiên trì không ngừng は 4 音節で、声調は kiên: ngang(平坦) · trì: huyền(低く下がる) · không: ngang(平坦) · ngừng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
kiên trì không ngừng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy kiên trì không ngừng để đạt mục tiêu.(彼は目標を達成するために粘り強く努力した。);Chúng ta phải kiên trì không ngừng trong công việc.(私たちは仕事で粘り強く取り組むべきだ。)。

「kiên trì không ngừng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める