kính bảo hộ 保護メガネ 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — kính: sắc(高く上がる) · bảo: hỏi(下がって上がる) · hộ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?