YiWordsYiWords

同じつづり:kinh hoàng

kinh hoàng

恐ろしい

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — kinh: ngang(平坦) · hoàng: huyền(低く下がる) ?

kinh hoàng 恐ろしい

意味

よく使われる組み合わせ

cảnh tượng kinh hoàng
衝撃的な場面
trải nghiệm kinh hoàng
衝撃的な体験

例文

Vụ tai nạn thật kinh hoàng.
その事故は本当に恐ろしかった。
Anh ấy kể lại một câu chuyện kinh hoàng.
彼は恐ろしい話を語った。

関連語

よくある質問

「恐ろしい」はベトナム語でどう言いますか?
「恐ろしい」はベトナム語で kinh hoàng です。
kinh hoàng の意味は何ですか?
kinh hoàng は「恐ろしい」(形容詞)の意味です。非常に恐ろしい、衝撃的な
kinh hoàng の発音は?
kinh hoàng は 2 音節で、声調は kinh: ngang(平坦) · hoàng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
kinh hoàng はよく使われますか?
kinh hoàng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
kinh hoàng は文でどう使いますか?
例えば:Vụ tai nạn thật kinh hoàng.(その事故は本当に恐ろしかった。);Anh ấy kể lại một câu chuyện kinh hoàng.(彼は恐ろしい話を語った。)。

「kinh hoàng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める