YiWordsYiWords

kỹ thuật làm giấy

製紙術

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — kỹ: ngã(詰まった上昇) · thuật: nặng(低く短く、声門閉鎖) · làm: huyền(低く下がる) · giấy: sắc(高く上がる) ?

kỹ thuật làm giấy 製紙術

意味

よく使われる組み合わせ

kỹ thuật làm giấy cổ đại
古代の製紙技術
phát minh kỹ thuật làm giấy
製紙技術を発明する

例文

Trung Quốc nổi tiếng với kỹ thuật làm giấy.
中国は製紙技術で有名です。
Kỹ thuật làm giấy đã thay đổi thế giới.
製紙技術は世界を変えました。

関連語

よくある質問

「製紙術」はベトナム語でどう言いますか?
「製紙術」はベトナム語で kỹ thuật làm giấy です。
kỹ thuật làm giấy の意味は何ですか?
kỹ thuật làm giấy は「製紙術」(名詞)の意味です。製紙技術
kỹ thuật làm giấy の発音は?
kỹ thuật làm giấy は 4 音節で、声調は kỹ: ngã(詰まった上昇) · thuật: nặng(低く短く、声門閉鎖) · làm: huyền(低く下がる) · giấy: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
kỹ thuật làm giấy は文でどう使いますか?
例えば:Trung Quốc nổi tiếng với kỹ thuật làm giấy.(中国は製紙技術で有名です。);Kỹ thuật làm giấy đã thay đổi thế giới.(製紙技術は世界を変えました。)。

「kỹ thuật làm giấy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める