lại lần nữa また 副詞 CEFR B1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lần: huyền(低く下がる) · nữa: ngã(詰まった上昇) ?