YiWordsYiWords

làm nổi bật

引き立てる

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — làm: huyền(低く下がる) · nổi: hỏi(下がって上がる) · bật: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

làm nổi bật 引き立てる

意味

よく使われる組み合わせ

làm nổi bật ưu điểm
長所を引き立てる
làm nổi bật sản phẩm
製品を引き立てる

例文

Trang phục này làm nổi bật làn da cô ấy.
この服は彼女の肌を引き立てます。
Ánh sáng làm nổi bật bức tranh.
照明がこの絵を引き立てる。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「引き立てる」はベトナム語でどう言いますか?
「引き立てる」はベトナム語で làm nổi bật です。
làm nổi bật の意味は何ですか?
làm nổi bật は「引き立てる」(動詞)の意味です。引き立てる; 目立たせる
làm nổi bật の発音は?
làm nổi bật は 3 音節で、声調は làm: huyền(低く下がる) · nổi: hỏi(下がって上がる) · bật: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
làm nổi bật はよく使われますか?
làm nổi bật はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
làm nổi bật は文でどう使いますか?
例えば:Trang phục này làm nổi bật làn da cô ấy.(この服は彼女の肌を引き立てます。);Ánh sáng làm nổi bật bức tranh.(照明がこの絵を引き立てる。)。

「làm nổi bật」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める