YiWordsYiWords

lâm sàng

臨床

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — lâm: ngang(平坦) · sàng: huyền(低く下がる) ?

lâm sàng 臨床

意味

よく使われる組み合わせ

thử nghiệm lâm sàng
臨床試験
chẩn đoán lâm sàng
臨床診断

例文

Bệnh nhân đang được điều trị lâm sàng.
患者は臨床治療を受けている。
Kết quả thử nghiệm lâm sàng rất khả quan.
臨床試験の結果は楽観的だ。

関連語

よくある質問

「臨床」はベトナム語でどう言いますか?
「臨床」はベトナム語で lâm sàng です。
lâm sàng の意味は何ですか?
lâm sàng は「臨床」(形容詞)の意味です。臨床の
lâm sàng の発音は?
lâm sàng は 2 音節で、声調は lâm: ngang(平坦) · sàng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lâm sàng はよく使われますか?
lâm sàng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
lâm sàng は文でどう使いますか?
例えば:Bệnh nhân đang được điều trị lâm sàng.(患者は臨床治療を受けている。);Kết quả thử nghiệm lâm sàng rất khả quan.(臨床試験の結果は楽観的だ。)。

「lâm sàng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める