YiWordsYiWords

làm trò cười

恥をかく

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — làm: huyền(低く下がる) · trò: huyền(低く下がる) · cười: huyền(低く下がる) ?

làm trò cười 恥をかく

意味

よく使われる組み合わせ

làm trò cười trước đám đông
人前で恥をかく

例文

Anh ấy làm trò cười trước lớp.
彼はクラスで恥をかいた。
Tôi không muốn làm trò cười.
私は恥をかきたくない。

会話スキル

よくある質問

「恥をかく」はベトナム語でどう言いますか?
「恥をかく」はベトナム語で làm trò cười です。
làm trò cười の意味は何ですか?
làm trò cười は「恥をかく」(動詞)の意味です。笑いものになる、恥をかく
làm trò cười の発音は?
làm trò cười は 3 音節で、声調は làm: huyền(低く下がる) · trò: huyền(低く下がる) · cười: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
làm trò cười はよく使われますか?
làm trò cười はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
làm trò cười は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy làm trò cười trước lớp.(彼はクラスで恥をかいた。);Tôi không muốn làm trò cười.(私は恥をかきたくない。)。

「làm trò cười」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める