làm việc và nghỉ ngơi
作業と休憩
声調 5音節 — làm: huyền(低く下がる) · việc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · và: huyền(低く下がる) · nghỉ: hỏi(下がって上がる) · ngơi: ngang(平坦) ?
作業と休憩
声調 5音節 — làm: huyền(低く下がる) · việc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · và: huyền(低く下がる) · nghỉ: hỏi(下がって上がる) · ngơi: ngang(平坦) ?