YiWordsYiWords

lắng nghe

聞く

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — lắng: sắc(高く上がる) · nghe: ngang(平坦) ?

lắng nghe 聞く

意味

よく使われる組み合わせ

lắng nghe ý kiến
意見を聞く
lắng nghe tâm sự
心の声に耳を傾ける

例文

Cô ấy luôn lắng nghe tôi nói.
彼女はいつも私の話を聞いてくれる。
Chúng ta nên lắng nghe lời khuyên của người lớn.
私たちは年長者のアドバイスを聞くべきだ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「聞く」はベトナム語でどう言いますか?
「聞く」はベトナム語で lắng nghe です。
lắng nghe の意味は何ですか?
lắng nghe は「聞く」(動詞)の意味です。耳を傾ける、聞く
lắng nghe の発音は?
lắng nghe は 2 音節で、声調は lắng: sắc(高く上がる) · nghe: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lắng nghe はよく使われますか?
lắng nghe はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
lắng nghe は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy luôn lắng nghe tôi nói.(彼女はいつも私の話を聞いてくれる。);Chúng ta nên lắng nghe lời khuyên của người lớn.(私たちは年長者のアドバイスを聞くべきだ。)。

「lắng nghe」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める