YiWordsYiWords

lâu ngày không gặp

久しぶり

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — lâu: ngang(平坦) · ngày: huyền(低く下がる) · không: ngang(平坦) · gặp: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

lâu ngày không gặp 久しぶり

意味

例文

Lâu ngày không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?
お久しぶり、元気だった?
Chúng ta lâu ngày không gặp nhau.
私たちしばらく会っていませんでしたね。

感情の状態

よくある質問

「久しぶり」はベトナム語でどう言いますか?
「久しぶり」はベトナム語で lâu ngày không gặp です。
lâu ngày không gặp の意味は何ですか?
lâu ngày không gặp は「久しぶり」(フレーズ)の意味です。お久しぶり
lâu ngày không gặp の発音は?
lâu ngày không gặp は 4 音節で、声調は lâu: ngang(平坦) · ngày: huyền(低く下がる) · không: ngang(平坦) · gặp: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lâu ngày không gặp はよく使われますか?
lâu ngày không gặp はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
lâu ngày không gặp は文でどう使いますか?
例えば:Lâu ngày không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?(お久しぶり、元気だった?);Chúng ta lâu ngày không gặp nhau.(私たちしばらく会っていませんでしたね。)。

「lâu ngày không gặp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める