lễ cầu nguyện 祈り 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — lễ: ngã(詰まった上昇) · cầu: huyền(低く下がる) · nguyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?