YiWordsYiWords

lò nướng

オーブン

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — lò: huyền(低く下がる) · nướng: sắc(高く上がる) ?

lò nướng オーブン

意味

よく使われる組み合わせ

lò nướng điện
電気オーブン
lò nướng mini
ミニオーブン

例文

Tôi nướng bánh bằng lò nướng.
私はオーブンでケーキを焼きます。
Lò nướng rất tiện cho gia đình.
オーブンは家庭でとても便利です。

関連語

よくある質問

「オーブン」はベトナム語でどう言いますか?
「オーブン」はベトナム語で lò nướng です。
lò nướng の意味は何ですか?
lò nướng は「オーブン」(名詞)の意味です。オーブン
lò nướng の発音は?
lò nướng は 2 音節で、声調は lò: huyền(低く下がる) · nướng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lò nướng はよく使われますか?
lò nướng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
lò nướng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi nướng bánh bằng lò nướng.(私はオーブンでケーキを焼きます。);Lò nướng rất tiện cho gia đình.(オーブンは家庭でとても便利です。)。

「lò nướng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める