YiWordsYiWords

lợi nhuận khổng lồ

暴利

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — lợi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhuận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khổng: hỏi(下がって上がる) · lồ: huyền(低く下がる) ?

lợi nhuận khổng lồ 暴利

意味

よく使われる組み合わせ

thu lợi nhuận khổng lồ
莫大な利益を得る
doanh nghiệp có lợi nhuận khổng lồ
暴利企業

例文

Công ty này thu được lợi nhuận khổng lồ mỗi năm.
この会社は毎年莫大な利益を得ている。
Họ bán hàng với lợi nhuận khổng lồ.
彼らは商品を暴利で販売している。

関連語

よくある質問

「暴利」はベトナム語でどう言いますか?
「暴利」はベトナム語で lợi nhuận khổng lồ です。
lợi nhuận khổng lồ の意味は何ですか?
lợi nhuận khổng lồ は「暴利」(名詞)の意味です。莫大な利益; 暴利
lợi nhuận khổng lồ の発音は?
lợi nhuận khổng lồ は 4 音節で、声調は lợi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhuận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khổng: hỏi(下がって上がる) · lồ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lợi nhuận khổng lồ はよく使われますか?
lợi nhuận khổng lồ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
lợi nhuận khổng lồ は文でどう使いますか?
例えば:Công ty này thu được lợi nhuận khổng lồ mỗi năm.(この会社は毎年莫大な利益を得ている。);Họ bán hàng với lợi nhuận khổng lồ.(彼らは商品を暴利で販売している。)。

「lợi nhuận khổng lồ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める