YiWordsYiWords

lòng chảo

盆地

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — lòng: huyền(低く下がる) · chảo: hỏi(下がって上がる) ?

lòng chảo 盆地

意味

よく使われる組み合わせ

lòng chảo sông
河川流域
lòng chảo lớn
大きな盆地

例文

Lòng chảo này rất rộng.
この盆地はとても広いです。
Nhiều thành phố nằm trong lòng chảo.
多くの都市が盆地に位置しています。

関連語

よくある質問

「盆地」はベトナム語でどう言いますか?
「盆地」はベトナム語で lòng chảo です。
lòng chảo の意味は何ですか?
lòng chảo は「盆地」(名詞)の意味です。盆地
lòng chảo の発音は?
lòng chảo は 2 音節で、声調は lòng: huyền(低く下がる) · chảo: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lòng chảo は文でどう使いますか?
例えば:Lòng chảo này rất rộng.(この盆地はとても広いです。);Nhiều thành phố nằm trong lòng chảo.(多くの都市が盆地に位置しています。)。

「lòng chảo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める