YiWordsYiWords

luật hình sự

刑法

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — luật: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hình: huyền(低く下がる) · sự: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

luật hình sự 刑法

意味

よく使われる組み合わせ

bộ luật hình sự
刑法典
vi phạm luật hình sự
刑法違反

例文

Anh ta bị truy tố theo luật hình sự.
彼は刑法に基づいて起訴された。
Luật hình sự rất nghiêm khắc.
刑法はとても厳しい。

関連語

よくある質問

「刑法」はベトナム語でどう言いますか?
「刑法」はベトナム語で luật hình sự です。
luật hình sự の意味は何ですか?
luật hình sự は「刑法」(名詞)の意味です。刑法、刑事法
luật hình sự の発音は?
luật hình sự は 3 音節で、声調は luật: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hình: huyền(低く下がる) · sự: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
luật hình sự はよく使われますか?
luật hình sự はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
luật hình sự は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta bị truy tố theo luật hình sự.(彼は刑法に基づいて起訴された。);Luật hình sự rất nghiêm khắc.(刑法はとても厳しい。)。

「luật hình sự」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める