lười biếng trong công việc
怠業
声調 5音節 — lười: huyền(低く下がる) · biếng: sắc(高く上がる) · trong: ngang(平坦) · công: ngang(平坦) · việc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?
怠業
声調 5音節 — lười: huyền(低く下がる) · biếng: sắc(高く上がる) · trong: ngang(平坦) · công: ngang(平坦) · việc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?