YiWordsYiWords

lưới đánh cá

漁網

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — lưới: sắc(高く上がる) · đánh: sắc(高く上がる) · cá: sắc(高く上がる) ?

lưới đánh cá 漁網

意味

よく使われる組み合わせ

thả lưới đánh cá
漁網を投げる
vá lưới đánh cá
漁網を修理する

例文

Ngư dân đang vá lưới đánh cá.
漁師たちは漁網を修理している。
Họ dùng lưới đánh cá để bắt cá.
彼らは漁網で魚を捕る。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「漁網」はベトナム語でどう言いますか?
「漁網」はベトナム語で lưới đánh cá です。
lưới đánh cá の意味は何ですか?
lưới đánh cá は「漁網」(名詞)の意味です。漁網
lưới đánh cá の発音は?
lưới đánh cá は 3 音節で、声調は lưới: sắc(高く上がる) · đánh: sắc(高く上がる) · cá: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lưới đánh cá は文でどう使いますか?
例えば:Ngư dân đang vá lưới đánh cá.(漁師たちは漁網を修理している。);Họ dùng lưới đánh cá để bắt cá.(彼らは漁網で魚を捕る。)。

「lưới đánh cá」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める