YiWordsYiWords

lưu lượng khách

客の流れ

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — lưu: ngang(平坦) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khách: sắc(高く上がる) ?

lưu lượng khách 客の流れ

意味

よく使われる組み合わせ

lưu lượng khách hàng ngày
1日の来客数
tăng lưu lượng khách
来客数を増やす

例文

Lưu lượng khách ở siêu thị rất lớn.
スーパーマーケットは顧客の流れが多い。
Chúng tôi muốn tăng lưu lượng khách.
私たちは来客数を増やしたい。

関連語

よくある質問

「客の流れ」はベトナム語でどう言いますか?
「客の流れ」はベトナム語で lưu lượng khách です。
lưu lượng khách の意味は何ですか?
lưu lượng khách は「客の流れ」(名詞)の意味です。顧客の流れ; 来客数
lưu lượng khách の発音は?
lưu lượng khách は 3 音節で、声調は lưu: ngang(平坦) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khách: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lưu lượng khách は文でどう使いますか?
例えば:Lưu lượng khách ở siêu thị rất lớn.(スーパーマーケットは顧客の流れが多い。);Chúng tôi muốn tăng lưu lượng khách.(私たちは来客数を増やしたい。)。

「lưu lượng khách」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める