YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
lý thuyết
lý thuyết
理論
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — lý: sắc(高く上がる) · thuyết: sắc(高く上がる)
?
意味
理論、学説
よく使われる組み合わせ
lý thuyết khoa học
科学理論
lý thuyết màu sắc
色彩理論
例文
Anh ấy giỏi lý thuyết nhưng yếu thực hành.
彼の理論は良いが、実践が伴わない。
Chúng ta sẽ học lý thuyết trước.
まず理論を学びましょう。
この項目で使われている
lỗ sâu
ワームホール
thực tiễn
実践
thực tế
現実
vận dụng
応用する
thuần tuý
純粋な
đơn thuần
単純な
Hawking
ホーキング
関連語
gây ra
引き起こす
bài viết
記事
ý
意味
ít nhất
少なくとも
tám
八
không sao
大丈夫
よくある質問
「理論」はベトナム語でどう言いますか?
「理論」はベトナム語で lý thuyết です。
lý thuyết の意味は何ですか?
lý thuyết は「理論」(名詞)の意味です。理論、学説
lý thuyết の発音は?
lý thuyết は 2 音節で、声調は lý: sắc(高く上がる) · thuyết: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lý thuyết はよく使われますか?
lý thuyết はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
lý thuyết は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy giỏi lý thuyết nhưng yếu thực hành.(彼の理論は良いが、実践が伴わない。);Chúng ta sẽ học lý thuyết trước.(まず理論を学びましょう。)。
「lý thuyết」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store