YiWordsYiWords

lý thuyết

理論

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — lý: sắc(高く上がる) · thuyết: sắc(高く上がる) ?

lý thuyết 理論

意味

よく使われる組み合わせ

lý thuyết khoa học
科学理論
lý thuyết màu sắc
色彩理論

例文

Anh ấy giỏi lý thuyết nhưng yếu thực hành.
彼の理論は良いが、実践が伴わない。
Chúng ta sẽ học lý thuyết trước.
まず理論を学びましょう。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「理論」はベトナム語でどう言いますか?
「理論」はベトナム語で lý thuyết です。
lý thuyết の意味は何ですか?
lý thuyết は「理論」(名詞)の意味です。理論、学説
lý thuyết の発音は?
lý thuyết は 2 音節で、声調は lý: sắc(高く上がる) · thuyết: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lý thuyết はよく使われますか?
lý thuyết はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
lý thuyết は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy giỏi lý thuyết nhưng yếu thực hành.(彼の理論は良いが、実践が伴わない。);Chúng ta sẽ học lý thuyết trước.(まず理論を学びましょう。)。

「lý thuyết」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める