màng bọc thực phẩm ラップフィルム 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — màng: huyền(低く下がる) · bọc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phẩm: hỏi(下がって上がる) ?