YiWordsYiWords

mãnh liệt

猛烈な

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — mãnh: ngã(詰まった上昇) · liệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

mãnh liệt 猛烈な

意味

よく使われる組み合わせ

tấn công mãnh liệt
激しい攻撃
cảm xúc mãnh liệt
強い感情

例文

Cơn mưa mãnh liệt kéo dài nhiều giờ.
激しい雨が何時間も続いた。
Anh ấy có tình yêu mãnh liệt với nghệ thuật.
彼は芸術に強い情熱を持っている。

関連語

よくある質問

「猛烈な」はベトナム語でどう言いますか?
「猛烈な」はベトナム語で mãnh liệt です。
mãnh liệt の意味は何ですか?
mãnh liệt は「猛烈な」(形容詞)の意味です。激しい、強烈な
mãnh liệt の発音は?
mãnh liệt は 2 音節で、声調は mãnh: ngã(詰まった上昇) · liệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mãnh liệt はよく使われますか?
mãnh liệt はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
mãnh liệt は文でどう使いますか?
例えば:Cơn mưa mãnh liệt kéo dài nhiều giờ.(激しい雨が何時間も続いた。);Anh ấy có tình yêu mãnh liệt với nghệ thuật.(彼は芸術に強い情熱を持っている。)。

「mãnh liệt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める