YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
mặt biển
mặt biển
海面
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — mặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · biển: hỏi(下がって上がる)
?
意味
海面(海の表面)
よく使われる組み合わせ
mặt biển lặng
穏やかな海面
mặt biển xanh
青い海面
例文
Mặt biển hôm nay rất yên ả.
今日は海面がとても穏やかだ。
Chúng tôi ngắm hoàng hôn trên mặt biển.
私たちは海面で夕日を見た。
関連語
ngói
瓦
lấp đầy
満たす
giả dối
偽り
khoai lang
さつまいも
các loại đậu
豆
bồn cầu
トイレ
よくある質問
「海面」はベトナム語でどう言いますか?
「海面」はベトナム語で mặt biển です。
mặt biển の意味は何ですか?
mặt biển は「海面」(名詞)の意味です。海面(海の表面)
mặt biển の発音は?
mặt biển は 2 音節で、声調は mặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · biển: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mặt biển はよく使われますか?
mặt biển はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
mặt biển は文でどう使いますか?
例えば:Mặt biển hôm nay rất yên ả.(今日は海面がとても穏やかだ。);Chúng tôi ngắm hoàng hôn trên mặt biển.(私たちは海面で夕日を見た。)。
「mặt biển」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store