YiWordsYiWords

máy lọc không khí

空気清浄機

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — máy: sắc(高く上がる) · lọc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · không: ngang(平坦) · khí: sắc(高く上がる) ?

máy lọc không khí 空気清浄機

意味

よく使われる組み合わせ

máy lọc không khí mini
ミニ空気清浄機
máy lọc không khí thông minh
スマート空気清浄機

例文

Máy lọc không khí giúp loại bỏ bụi.
空気清浄機はほこりを除去するのに役立ちます。
Tôi bật máy lọc không khí mỗi ngày.
私は毎日空気清浄機を使っています。

関連語

よくある質問

「空気清浄機」はベトナム語でどう言いますか?
「空気清浄機」はベトナム語で máy lọc không khí です。
máy lọc không khí の意味は何ですか?
máy lọc không khí は「空気清浄機」(名詞)の意味です。室内の空気を浄化するための電気製品
máy lọc không khí の発音は?
máy lọc không khí は 4 音節で、声調は máy: sắc(高く上がる) · lọc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · không: ngang(平坦) · khí: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
máy lọc không khí は文でどう使いますか?
例えば:Máy lọc không khí giúp loại bỏ bụi.(空気清浄機はほこりを除去するのに役立ちます。);Tôi bật máy lọc không khí mỗi ngày.(私は毎日空気清浄機を使っています。)。

「máy lọc không khí」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める