YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
máy nghiền
máy nghiền
粉砕機
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — máy: sắc(高く上がる) · nghiền: huyền(低く下がる)
?
意味
クラッシャー
よく使われる組み合わせ
máy nghiền thức ăn
飼料クラッシャー
máy nghiền bột
クラッシャー(グラインダー)
例文
Máy nghiền này rất mạnh.
このクラッシャーはとても強力です。
Họ dùng máy nghiền để làm nhỏ ngô.
彼らはクラッシャーでトウモロコシを粉砕しました。
関連語
dây câu
釣り糸
cá rô phi
ティラピア
kền kền
ハゲワシ
bãi cỏ
芝生
cây sồi
オーク
không thay đổi
変わらない
よくある質問
「粉砕機」はベトナム語でどう言いますか?
「粉砕機」はベトナム語で máy nghiền です。
máy nghiền の意味は何ですか?
máy nghiền は「粉砕機」(名詞)の意味です。クラッシャー
máy nghiền の発音は?
máy nghiền は 2 音節で、声調は máy: sắc(高く上がる) · nghiền: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
máy nghiền はよく使われますか?
máy nghiền はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
máy nghiền は文でどう使いますか?
例えば:Máy nghiền này rất mạnh.(このクラッシャーはとても強力です。);Họ dùng máy nghiền để làm nhỏ ngô.(彼らはクラッシャーでトウモロコシを粉砕しました。)。
「máy nghiền」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store