YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
mênh mông
mênh mông
広大な
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — mênh: ngang(平坦) · mông: ngang(平坦)
?
意味
広大な
よく使われる組み合わせ
biển mênh mông
広大な海
đồng mênh mông
広い野原
例文
Biển cả mênh mông.
海は広大で果てしない。
Cánh đồng mênh mông trải dài.
野原が広く広がっている。
関連語
khai báo
申告する
phi pháp
違法
cướp đoạt
略奪する
biết được
知る
ngón giữa
中指
quái vật
モンスター
よくある質問
「広大な」はベトナム語でどう言いますか?
「広大な」はベトナム語で mênh mông です。
mênh mông の意味は何ですか?
mênh mông は「広大な」(形容詞)の意味です。広大な
mênh mông の発音は?
mênh mông は 2 音節で、声調は mênh: ngang(平坦) · mông: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mênh mông はよく使われますか?
mênh mông はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
mênh mông は文でどう使いますか?
例えば:Biển cả mênh mông.(海は広大で果てしない。);Cánh đồng mênh mông trải dài.(野原が広く広がっている。)。
「mênh mông」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store