YiWordsYiWords

mọi lúc mọi nơi

いつでもどこでも

フレーズ CEFR C1 ベトナム語

声調 4音節 — mọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lúc: sắc(高く上がる) · mọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nơi: ngang(平坦) ?

mọi lúc mọi nơi いつでもどこでも

意味

例文

Bạn có thể liên lạc với tôi mọi lúc mọi nơi.
いつでもどこでも連絡できます。
Internet giúp chúng ta học tập mọi lúc mọi nơi.
インターネットでいつでもどこでも学べます。

関連語

よくある質問

「いつでもどこでも」はベトナム語でどう言いますか?
「いつでもどこでも」はベトナム語で mọi lúc mọi nơi です。
mọi lúc mọi nơi の意味は何ですか?
mọi lúc mọi nơi は「いつでもどこでも」(フレーズ)の意味です。いつでもどこでも
mọi lúc mọi nơi の発音は?
mọi lúc mọi nơi は 4 音節で、声調は mọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lúc: sắc(高く上がる) · mọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nơi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mọi lúc mọi nơi はよく使われますか?
mọi lúc mọi nơi はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
mọi lúc mọi nơi は文でどう使いますか?
例えば:Bạn có thể liên lạc với tôi mọi lúc mọi nơi.(いつでもどこでも連絡できます。);Internet giúp chúng ta học tập mọi lúc mọi nơi.(インターネットでいつでもどこでも学べます。)。

「mọi lúc mọi nơi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める