YiWordsYiWords

mối quan hệ

玄関口

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — mối: sắc(高く上がる) · quan: ngang(平坦) · hệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

mối quan hệ 玄関口

意味

よく使われる組み合わせ

cửa ngõ thành phố
都市の玄関口
cửa ngõ giao thông
交通の玄関口

例文

Đây là cửa ngõ phía bắc của thành phố.
ここは市の北部への玄関口です。
Cửa ngõ giao thông bị tắc nghẽn.
交通の玄関口が塞がれています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「玄関口」はベトナム語でどう言いますか?
「玄関口」はベトナム語で mối quan hệ です。
mối quan hệ の意味は何ですか?
mối quan hệ は「玄関口」(名詞)の意味です。玄関口; 入口
mối quan hệ の発音は?
mối quan hệ は 3 音節で、声調は mối: sắc(高く上がる) · quan: ngang(平坦) · hệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mối quan hệ はよく使われますか?
mối quan hệ はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
mối quan hệ は文でどう使いますか?
例えば:Đây là cửa ngõ phía bắc của thành phố.(ここは市の北部への玄関口です。);Cửa ngõ giao thông bị tắc nghẽn.(交通の玄関口が塞がれています。)。

「mối quan hệ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める