YiWordsYiWords

một công đôi việc

一石二鳥

CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · công: ngang(平坦) · đôi: ngang(平坦) · việc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

một công đôi việc 一石二鳥

意味

例文

Làm việc này là một công đôi việc.
これをするのは一石二鳥です。
Đi học vừa được kiến thức vừa gặp bạn bè, đúng là một công đôi việc.
学校に行けば勉強もできて友達にも会えるので、本当に一石二鳥です。

関連語

よくある質問

「一石二鳥」はベトナム語でどう言いますか?
「一石二鳥」はベトナム語で một công đôi việc です。
một công đôi việc の意味は何ですか?
một công đôi việc は「一石二鳥」(句)の意味です。一石二鳥;一つの行動で二つの利益を得る
một công đôi việc の発音は?
một công đôi việc は 4 音節で、声調は một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · công: ngang(平坦) · đôi: ngang(平坦) · việc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
một công đôi việc はよく使われますか?
một công đôi việc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
một công đôi việc は文でどう使いますか?
例えば:Làm việc này là một công đôi việc.(これをするのは一石二鳥です。);Đi học vừa được kiến thức vừa gặp bạn bè, đúng là một công đôi việc.(学校に行けば勉強もできて友達にも会えるので、本当に一石二鳥です。)。

「một công đôi việc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める