một công đôi việc は「一石二鳥」(句)の意味です。一石二鳥;一つの行動で二つの利益を得る
một công đôi việc の発音は?
một công đôi việc は 4 音節で、声調は một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · công: ngang(平坦) · đôi: ngang(平坦) · việc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
một công đôi việc はよく使われますか?
một công đôi việc はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
một công đôi việc は文でどう使いますか?
例えば:Làm việc này là một công đôi việc.(これをするのは一石二鳥です。);Đi học vừa được kiến thức vừa gặp bạn bè, đúng là một công đôi việc.(学校に行けば勉強もできて友達にも会えるので、本当に一石二鳥です。)。
「một công đôi việc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。