YiWordsYiWords

một trăm tệ

100元

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trăm: ngang(平坦) · tệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

một trăm tệ 100元

意味

よく使われる組み合わせ

một trăm tệ một đêm
1泊100元

例文

Tôi có một trăm tệ.
私は100元持っています。
Căn phòng này một trăm tệ.
この部屋は100元です。

中国の通貨

よくある質問

「100元」はベトナム語でどう言いますか?
「100元」はベトナム語で một trăm tệ です。
một trăm tệ の意味は何ですか?
một trăm tệ は「100元」(名詞)の意味です。100元(人民元)
một trăm tệ の発音は?
một trăm tệ は 3 音節で、声調は một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trăm: ngang(平坦) · tệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
một trăm tệ は文でどう使いますか?
例えば:Tôi có một trăm tệ.(私は100元持っています。);Căn phòng này một trăm tệ.(この部屋は100元です。)。

「một trăm tệ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める