một trăm tệ 100元 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trăm: ngang(平坦) · tệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?