YiWordsYiWords

một trong những

の一つ

フレーズ CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trong: ngang(平坦) · những: ngã(詰まった上昇) ?

một trong những の一つ

意味

例文

Anh ấy là một trong những người bạn tốt của tôi.
彼は私の親友の一人です。
Đây là một trong những bộ phim hay nhất.
これは最高の映画の一つです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「の一つ」はベトナム語でどう言いますか?
「の一つ」はベトナム語で một trong những です。
một trong những の意味は何ですか?
một trong những は「の一つ」(フレーズ)の意味です。〜の一つ
một trong những の発音は?
một trong những は 3 音節で、声調は một: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trong: ngang(平坦) · những: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
một trong những はよく使われますか?
một trong những はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
một trong những は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là một trong những người bạn tốt của tôi.(彼は私の親友の一人です。);Đây là một trong những bộ phim hay nhất.(これは最高の映画の一つです。)。

「một trong những」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める