YiWordsYiWords

mua chuộc

買収する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — mua: ngang(平坦) · chuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

mua chuộc 買収する

意味

よく使われる組み合わせ

mua chuộc quan chức
役人を買収する
mua chuộc lòng tin
信頼を買収する

例文

Hắn cố gắng mua chuộc cảnh sát.
彼は警察に賄賂を渡そうとした。
Không ai có thể mua chuộc được cô ấy.
誰も彼女を買収できない。

関連語

よくある質問

「買収する」はベトナム語でどう言いますか?
「買収する」はベトナム語で mua chuộc です。
mua chuộc の意味は何ですか?
mua chuộc は「買収する」(動詞)の意味です。賄賂を渡す
mua chuộc の発音は?
mua chuộc は 2 音節で、声調は mua: ngang(平坦) · chuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mua chuộc はよく使われますか?
mua chuộc はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
mua chuộc は文でどう使いますか?
例えば:Hắn cố gắng mua chuộc cảnh sát.(彼は警察に賄賂を渡そうとした。);Không ai có thể mua chuộc được cô ấy.(誰も彼女を買収できない。)。

「mua chuộc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める