YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
mức giá
mức giá
価格帯
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — mức: sắc(高く上がる) · giá: sắc(高く上がる)
?
意味
価格帯
よく使われる組み合わせ
mức giá hợp lý
妥当な価格帯
mức giá cao
高い価格帯
例文
Sản phẩm này có mức giá phù hợp.
この商品の価格帯は適切です。
Tôi muốn biết mức giá của căn nhà.
この家の価格帯を知りたいです。
この項目で使われている
cố định
固定
関連語
bồ tát
菩薩
võ hiệp
武侠小説
miễn phí vận chuyển
送料無料
transistor
トランジスタ
vi mạch
チップ
tước đoạt
奪う
よくある質問
「価格帯」はベトナム語でどう言いますか?
「価格帯」はベトナム語で mức giá です。
mức giá の意味は何ですか?
mức giá は「価格帯」(名詞)の意味です。価格帯
mức giá の発音は?
mức giá は 2 音節で、声調は mức: sắc(高く上がる) · giá: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mức giá はよく使われますか?
mức giá はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
mức giá は文でどう使いますか?
例えば:Sản phẩm này có mức giá phù hợp.(この商品の価格帯は適切です。);Tôi muốn biết mức giá của căn nhà.(この家の価格帯を知りたいです。)。
「mức giá」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store