YiWordsYiWords

同じつづり:mũi nhọn

mũi nhọn

矛先

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — mũi: ngã(詰まった上昇) · nhọn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

mũi nhọn 矛先

意味

よく使われる組み合わせ

mũi nhọn phát triển
発展の重点
mũi nhọn tấn công
攻撃の矛先

例文

Công nghệ là mũi nhọn của công ty.
技術は会社発展の主力です。
Đội bóng chuyển mũi nhọn sang tấn công.
チームは矛先を攻撃に向けた。

関連語

よくある質問

「矛先」はベトナム語でどう言いますか?
「矛先」はベトナム語で mũi nhọn です。
mũi nhọn の意味は何ですか?
mũi nhọn は「矛先」(名詞)の意味です。矛先、比喩的に主力や重点
mũi nhọn の発音は?
mũi nhọn は 2 音節で、声調は mũi: ngã(詰まった上昇) · nhọn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
mũi nhọn はよく使われますか?
mũi nhọn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
mũi nhọn は文でどう使いますか?
例えば:Công nghệ là mũi nhọn của công ty.(技術は会社発展の主力です。);Đội bóng chuyển mũi nhọn sang tấn công.(チームは矛先を攻撃に向けた。)。

「mũi nhọn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める