nấu ăn ngoài trời 野外炊事 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — nấu: sắc(高く上がる) · ăn: ngang(平坦) · ngoài: huyền(低く下がる) · trời: huyền(低く下がる) ?