YiWordsYiWords

nấu ăn ngoài trời

野外炊事

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — nấu: sắc(高く上がる) · ăn: ngang(平坦) · ngoài: huyền(低く下がる) · trời: huyền(低く下がる) ?

nấu ăn ngoài trời 野外炊事

意味

よく使われる組み合わせ

cắm trại nấu ăn ngoài trời
野外炊事
chuẩn bị cho buổi cắm trại nấu ăn
野外炊事の準備

例文

Chúng tôi sẽ cắm trại nấu ăn ngoài trời cuối tuần này.
今週末は野外炊事に行きます。
Cắm trại nấu ăn ngoài trời rất vui.
野外炊事は楽しいです。

関連語

よくある質問

「野外炊事」はベトナム語でどう言いますか?
「野外炊事」はベトナム語で nấu ăn ngoài trời です。
nấu ăn ngoài trời の意味は何ですか?
nấu ăn ngoài trời は「野外炊事」(動詞)の意味です。野外でテントを張って料理する
nấu ăn ngoài trời の発音は?
nấu ăn ngoài trời は 4 音節で、声調は nấu: sắc(高く上がる) · ăn: ngang(平坦) · ngoài: huyền(低く下がる) · trời: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nấu ăn ngoài trời は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi sẽ cắm trại nấu ăn ngoài trời cuối tuần này.(今週末は野外炊事に行きます。);Cắm trại nấu ăn ngoài trời rất vui.(野外炊事は楽しいです。)。

「nấu ăn ngoài trời」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める