nền văn minh La Mã ローマ文明 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 5音節 — nền: huyền(低く下がる) · văn: ngang(平坦) · minh: ngang(平坦) · La: ngang(平坦) · Mã: ngã(詰まった上昇) ?