YiWordsYiWords

nếp nhăn

しわ

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nếp: sắc(高く上がる) · nhăn: ngang(平坦) ?

nếp nhăn しわ

意味

よく使われる組み合わせ

nếp nhăn trên mặt
顔のしわ
nếp nhăn quần áo
服のしわ

例文

Bà tôi có nhiều nếp nhăn trên mặt.
祖母の顔にはしわがたくさんあります。
Áo sơ mi này có nhiều nếp nhăn.
このシャツにはしわがたくさんあります。

関連語

よくある質問

「しわ」はベトナム語でどう言いますか?
「しわ」はベトナム語で nếp nhăn です。
nếp nhăn の意味は何ですか?
nếp nhăn は「しわ」(名詞)の意味です。しわ
nếp nhăn の発音は?
nếp nhăn は 2 音節で、声調は nếp: sắc(高く上がる) · nhăn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nếp nhăn はよく使われますか?
nếp nhăn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nếp nhăn は文でどう使いますか?
例えば:Bà tôi có nhiều nếp nhăn trên mặt.(祖母の顔にはしわがたくさんあります。);Áo sơ mi này có nhiều nếp nhăn.(このシャツにはしわがたくさんあります。)。

「nếp nhăn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める