YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nếp nhăn
nếp nhăn
しわ
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nếp: sắc(高く上がる) · nhăn: ngang(平坦)
?
意味
しわ
よく使われる組み合わせ
nếp nhăn trên mặt
顔のしわ
nếp nhăn quần áo
服のしわ
例文
Bà tôi có nhiều nếp nhăn trên mặt.
祖母の顔にはしわがたくさんあります。
Áo sơ mi này có nhiều nếp nhăn.
このシャツにはしわがたくさんあります。
関連語
tư pháp
司法
phong tỏa
封鎖
trộm cắp
窃盗
cằm
顎
ghế văn phòng
オフィスチェア
nhiệt độ thường
常温
よくある質問
「しわ」はベトナム語でどう言いますか?
「しわ」はベトナム語で nếp nhăn です。
nếp nhăn の意味は何ですか?
nếp nhăn は「しわ」(名詞)の意味です。しわ
nếp nhăn の発音は?
nếp nhăn は 2 音節で、声調は nếp: sắc(高く上がる) · nhăn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nếp nhăn はよく使われますか?
nếp nhăn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nếp nhăn は文でどう使いますか?
例えば:Bà tôi có nhiều nếp nhăn trên mặt.(祖母の顔にはしわがたくさんあります。);Áo sơ mi này có nhiều nếp nhăn.(このシャツにはしわがたくさんあります。)。
「nếp nhăn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store