YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ngắn gọn
ngắn gọn
簡潔な
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ngắn: sắc(高く上がる) · gọn: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
簡潔な; 簡単な
よく使われる組み合わせ
bài phát biểu ngắn gọn
簡潔な発言
trả lời ngắn gọn
簡潔な答え
例文
Câu trả lời rất ngắn gọn.
答えがとても簡潔だ。
Hãy trình bày ngắn gọn thôi.
簡単に説明してください。
関連語
tinh thần cầu tiến
向上心
lấy can đảm
勇気を出す
làm xấu mặt
恥をかかせる
chê cười
嘲笑する
hồ nước
湖
hẻm núi
峡谷
よくある質問
「簡潔な」はベトナム語でどう言いますか?
「簡潔な」はベトナム語で ngắn gọn です。
ngắn gọn の意味は何ですか?
ngắn gọn は「簡潔な」(形容詞)の意味です。簡潔な; 簡単な
ngắn gọn の発音は?
ngắn gọn は 2 音節で、声調は ngắn: sắc(高く上がる) · gọn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngắn gọn はよく使われますか?
ngắn gọn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngắn gọn は文でどう使いますか?
例えば:Câu trả lời rất ngắn gọn.(答えがとても簡潔だ。);Hãy trình bày ngắn gọn thôi.(簡単に説明してください。)。
「ngắn gọn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store