YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
N
/
ngành
ngành
産業
名詞
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
1音節 — ngành: huyền(低く下がる)
?
意味
産業
よく使われる組み合わせ
ngành công nghiệp
工業産業
ngành giáo dục
教育産業
例文
Anh ấy làm việc trong ngành y.
彼は医療産業で働いています。
Ngành du lịch đang phát triển.
観光産業が発展しています。
この項目で使われている
chăn nuôi
畜産業
pháp
法律
y tế
医療
thú y
獣医学
dệt may
繊維
kinh tế
経済
mới nổi
新興
sư phạm
師範
関連語
sương
露
hẻm
路地
cái bóng
影
hoàng hôn
夕日
ngoài trời
屋外
hang động
洞窟
よくある質問
「産業」はベトナム語でどう言いますか?
「産業」はベトナム語で ngành です。
ngành の意味は何ですか?
ngành は「産業」(名詞)の意味です。産業
ngành の発音は?
ngành は 1 音節で、声調は ngành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngành はよく使われますか?
ngành はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります。
ngành は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy làm việc trong ngành y.(彼は医療産業で働いています。);Ngành du lịch đang phát triển.(観光産業が発展しています。)。
「ngành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store