YiWordsYiWords

ngành

産業

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 1音節 — ngành: huyền(低く下がる) ?

ngành 産業

意味

よく使われる組み合わせ

ngành công nghiệp
工業産業
ngành giáo dục
教育産業

例文

Anh ấy làm việc trong ngành y.
彼は医療産業で働いています。
Ngành du lịch đang phát triển.
観光産業が発展しています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「産業」はベトナム語でどう言いますか?
「産業」はベトナム語で ngành です。
ngành の意味は何ですか?
ngành は「産業」(名詞)の意味です。産業
ngành の発音は?
ngành は 1 音節で、声調は ngành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngành はよく使われますか?
ngành はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
ngành は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy làm việc trong ngành y.(彼は医療産業で働いています。);Ngành du lịch đang phát triển.(観光産業が発展しています。)。

「ngành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める