ngày kỷ niệm 記念日 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — ngày: huyền(低く下がる) · kỷ: hỏi(下がって上がる) · niệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?