YiWordsYiWords

ngày kỷ niệm

記念日

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — ngày: huyền(低く下がる) · kỷ: hỏi(下がって上がる) · niệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

ngày kỷ niệm 記念日

意味

よく使われる組み合わせ

ngày kỷ niệm cưới
結婚記念日
ngày kỷ niệm thành lập
創立記念日

例文

Hôm nay là ngày kỷ niệm của chúng tôi.
今日は私たちの記念日です。
Chúng tôi tổ chức ngày kỷ niệm mỗi năm.
私たちは毎年記念日を祝います。

関連語

よくある質問

「記念日」はベトナム語でどう言いますか?
「記念日」はベトナム語で ngày kỷ niệm です。
ngày kỷ niệm の意味は何ですか?
ngày kỷ niệm は「記念日」(名詞)の意味です。記念日、周年記念日
ngày kỷ niệm の発音は?
ngày kỷ niệm は 3 音節で、声調は ngày: huyền(低く下がる) · kỷ: hỏi(下がって上がる) · niệm: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngày kỷ niệm はよく使われますか?
ngày kỷ niệm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
ngày kỷ niệm は文でどう使いますか?
例えば:Hôm nay là ngày kỷ niệm của chúng tôi.(今日は私たちの記念日です。);Chúng tôi tổ chức ngày kỷ niệm mỗi năm.(私たちは毎年記念日を祝います。)。

「ngày kỷ niệm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める