YiWordsYiWords

nghe nói

聞く

動詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — nghe: ngang(平坦) · nói: sắc(高く上がる) ?

nghe nói 聞く

意味

よく使われる組み合わせ

nghe nói rằng
〜と聞く
nghe nói tin tức
ニュースを聞く

例文

Tôi nghe nói anh ấy đã về nước.
彼がもう帰国したと聞きました。
Nghe nói hôm nay trời sẽ mưa.
明日は雨が降るそうです。

この項目で使われている

日常コミュニケーション

よくある質問

「聞く」はベトナム語でどう言いますか?
「聞く」はベトナム語で nghe nói です。
nghe nói の意味は何ですか?
nghe nói は「聞く」(動詞)の意味です。(人から)聞く;うわさを聞く
nghe nói の発音は?
nghe nói は 2 音節で、声調は nghe: ngang(平坦) · nói: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghe nói はよく使われますか?
nghe nói はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
nghe nói は文でどう使いますか?
例えば:Tôi nghe nói anh ấy đã về nước.(彼がもう帰国したと聞きました。);Nghe nói hôm nay trời sẽ mưa.(明日は雨が降るそうです。)。

「nghe nói」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める