YiWordsYiWords

nghỉ ngơi

休む

動詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — nghỉ: hỏi(下がって上がる) · ngơi: ngang(平坦) ?

nghỉ ngơi 休む

意味

よく使われる組み合わせ

nghỉ ngơi thư giãn
休んでリラックスする
nghỉ ngơi sau giờ làm
仕事後に休む

例文

Bạn nên nghỉ ngơi một chút.
少し休んだほうがいいですよ。
Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà.
週末はよく家で休みます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「休む」はベトナム語でどう言いますか?
「休む」はベトナム語で nghỉ ngơi です。
nghỉ ngơi の意味は何ですか?
nghỉ ngơi は「休む」(動詞)の意味です。休む
nghỉ ngơi の発音は?
nghỉ ngơi は 2 音節で、声調は nghỉ: hỏi(下がって上がる) · ngơi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghỉ ngơi はよく使われますか?
nghỉ ngơi はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
nghỉ ngơi は文でどう使いますか?
例えば:Bạn nên nghỉ ngơi một chút.(少し休んだほうがいいですよ。);Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà.(週末はよく家で休みます。)。

「nghỉ ngơi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める