YiWordsYiWords

nghiên cứu chế tạo

開発する

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) · chế: sắc(高く上がる) · tạo: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nghiên cứu chế tạo 開発する

意味

よく使われる組み合わせ

nghiên cứu chế tạo thiết bị
機器を開発する
nghiên cứu chế tạo vắc xin
ワクチンを開発する

例文

Họ đang nghiên cứu chế tạo máy mới.
彼らは新しい機械を開発している。
Việt Nam nghiên cứu chế tạo vắc xin.
ベトナムはワクチンを開発している。

関連語

よくある質問

「開発する」はベトナム語でどう言いますか?
「開発する」はベトナム語で nghiên cứu chế tạo です。
nghiên cứu chế tạo の意味は何ですか?
nghiên cứu chế tạo は「開発する」(動詞)の意味です。開発する
nghiên cứu chế tạo の発音は?
nghiên cứu chế tạo は 4 音節で、声調は nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) · chế: sắc(高く上がる) · tạo: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghiên cứu chế tạo は文でどう使いますか?
例えば:Họ đang nghiên cứu chế tạo máy mới.(彼らは新しい機械を開発している。);Việt Nam nghiên cứu chế tạo vắc xin.(ベトナムはワクチンを開発している。)。

「nghiên cứu chế tạo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める