YiWordsYiWords

ngoại binh

外国人選手

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · binh: ngang(平坦) ?

ngoại binh 外国人選手

意味

よく使われる組み合わせ

cầu thủ ngoại binh
外国人選手
đội bóng có ngoại binh
外国人選手がいるチーム

例文

Đội này có nhiều ngoại binh.
このチームには外国人選手が多い。
Ngoại binh ghi bàn thắng quyết định.
外国人選手が決定的なゴールを決めた。

関連語

よくある質問

「外国人選手」はベトナム語でどう言いますか?
「外国人選手」はベトナム語で ngoại binh です。
ngoại binh の意味は何ですか?
ngoại binh は「外国人選手」(名詞)の意味です。外国人選手
ngoại binh の発音は?
ngoại binh は 2 音節で、声調は ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · binh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngoại binh は文でどう使いますか?
例えば:Đội này có nhiều ngoại binh.(このチームには外国人選手が多い。);Ngoại binh ghi bàn thắng quyết định.(外国人選手が決定的なゴールを決めた。)。

「ngoại binh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める