YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ngoại lai
ngoại lai
外来の
形容詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lai: ngang(平坦)
?
意味
外国の、外来の
よく使われる組み合わせ
loài ngoại lai
外来種
văn hóa ngoại lai
外来文化
例文
Một số loài cây ngoại lai phát triển nhanh.
いくつかの外来植物は成長が早い。
Ảnh hưởng của văn hóa ngoại lai ngày càng lớn.
外来文化の影響がますます大きくなっている。
文化の多様性
bản địa
先住民
cổ điển
古典的
dân ý
世論
tặng quà
贈り物をする
quốc ca
国歌
dân ca
民謡
よくある質問
「外来の」はベトナム語でどう言いますか?
「外来の」はベトナム語で ngoại lai です。
ngoại lai の意味は何ですか?
ngoại lai は「外来の」(形容詞)の意味です。外国の、外来の
ngoại lai の発音は?
ngoại lai は 2 音節で、声調は ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lai: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngoại lai はよく使われますか?
ngoại lai はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
ngoại lai は文でどう使いますか?
例えば:Một số loài cây ngoại lai phát triển nhanh.(いくつかの外来植物は成長が早い。);Ảnh hưởng của văn hóa ngoại lai ngày càng lớn.(外来文化の影響がますます大きくなっている。)。
「ngoại lai」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store