YiWordsYiWords

ngoại lệ

例外

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

ngoại lệ 例外

意味

よく使われる組み合わせ

không có ngoại lệ
例外はない
trở thành ngoại lệ
例外となる

例文

Quy tắc này không có ngoại lệ.
この規則には例外がない。
Anh ấy là một ngoại lệ trong lớp.
彼はクラスの例外だ。

関連語

よくある質問

「例外」はベトナム語でどう言いますか?
「例外」はベトナム語で ngoại lệ です。
ngoại lệ の意味は何ですか?
ngoại lệ は「例外」(名詞)の意味です。例外、特別な場合
ngoại lệ の発音は?
ngoại lệ は 2 音節で、声調は ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngoại lệ はよく使われますか?
ngoại lệ はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
ngoại lệ は文でどう使いますか?
例えば:Quy tắc này không có ngoại lệ.(この規則には例外がない。);Anh ấy là một ngoại lệ trong lớp.(彼はクラスの例外だ。)。

「ngoại lệ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める