ngọn núi lửa 火山 名詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — ngọn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · núi: sắc(高く上がる) · lửa: hỏi(下がって上がる) ?