YiWordsYiWords

ngọn núi lửa

火山

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — ngọn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · núi: sắc(高く上がる) · lửa: hỏi(下がって上がる) ?

ngọn núi lửa 火山

意味

よく使われる組み合わせ

núi lửa phun trào
火山噴火
miệng núi lửa
火口

例文

Ngọn núi lửa này đã ngủ yên hàng trăm năm.
この火山は何百年も眠っている。
Khói bốc lên từ ngọn núi lửa.
火山から煙が出た。

関連語

よくある質問

「火山」はベトナム語でどう言いますか?
「火山」はベトナム語で ngọn núi lửa です。
ngọn núi lửa の意味は何ですか?
ngọn núi lửa は「火山」(名詞)の意味です。火山
ngọn núi lửa の発音は?
ngọn núi lửa は 3 音節で、声調は ngọn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · núi: sắc(高く上がる) · lửa: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngọn núi lửa はよく使われますか?
ngọn núi lửa はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
ngọn núi lửa は文でどう使いますか?
例えば:Ngọn núi lửa này đã ngủ yên hàng trăm năm.(この火山は何百年も眠っている。);Khói bốc lên từ ngọn núi lửa.(火山から煙が出た。)。

「ngọn núi lửa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める