YiWordsYiWords

ngủ thiếp đi

寝入る

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — ngủ: hỏi(下がって上がる) · thiếp: sắc(高く上がる) · đi: ngang(平坦) ?

ngủ thiếp đi 寝入る

意味

よく使われる組み合わせ

ngủ thiếp đi trên ghế
椅子で眠る
ngủ thiếp đi vì mệt
疲れて眠る

例文

Tôi ngủ thiếp đi lúc nào không biết.
いつの間にか眠ってしまった。
Cô ấy mệt quá nên ngủ thiếp đi.
彼女はとても疲れて眠ってしまった。

日々の体の変化

よくある質問

「寝入る」はベトナム語でどう言いますか?
「寝入る」はベトナム語で ngủ thiếp đi です。
ngủ thiếp đi の意味は何ですか?
ngủ thiếp đi は「寝入る」(動詞)の意味です。眠りに落ちる
ngủ thiếp đi の発音は?
ngủ thiếp đi は 3 音節で、声調は ngủ: hỏi(下がって上がる) · thiếp: sắc(高く上がる) · đi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngủ thiếp đi はよく使われますか?
ngủ thiếp đi はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
ngủ thiếp đi は文でどう使いますか?
例えば:Tôi ngủ thiếp đi lúc nào không biết.(いつの間にか眠ってしまった。);Cô ấy mệt quá nên ngủ thiếp đi.(彼女はとても疲れて眠ってしまった。)。

「ngủ thiếp đi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める